báo vụ viên

báo vụ viên

Ông nội tôi từng là một báo vụ viên ở bưu điện tỉnh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhân viên làm việc tại một cơ quan bưu điện, chuyên phụ trách việc nhận, chuyển phát xử lý các bức điện tín (telegram): "Báo vụ viên" từ dùng để chỉ người làm công việc liên quan đến dịch vụ điện báo, một hình thức liên lạc phổ biến trong quá khứ trước khi điện thoại internet.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông nội tôi từng một báo vụ viên ở bưu điện tỉnh. (Ông nội tôi từng một nhân viên điện báobưu điện tỉnh.)
    • Công việc của một báo vụ viên đòi hỏi sự cẩn thận nhanh nhẹn. (Công việc của một nhân viên điện báo đòi hỏi sự cẩn thận nhanh nhẹn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Báo vụ viên" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong ngành bưu chính viễn thông. Ngày nay, do sự phát triển của công nghệ, nghề này hầu như không còn tồn tại, vậy từ này thường xuất hiện trong văn bản lịch sử, hồi ký hoặc khi nói về các nghề nghiệp trong quá khứ.
Biến thể từ gần giống
  • Nhân viên bưu điện (n): từ chung hơn, chỉ người làm việc trong ngành bưu chính.
  • Điện báo viên (n): từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn, cùng chỉ người phụ trách việc đánh nhận điện tín.
Từ đồng nghĩa
  • Nhân viên điện báo: người làm công việc liên quan đến điện tín.
  • Telegraphist (từ tiếng Anh tương đương): nhân viên điện báo.
Lưu ý
  • Từ "báo vụ viên" một từ Hán Việt, trong đó "báo" có nghĩabáo tin, "vụ" công việc, "viên" nhân viên. Từ này hiện nay ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày do nghề nghiệp này không còn phổ biến.